Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có gen giống nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the same genes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homozygous
Nguồn gốc
(etymology)
iso
+
genic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isogenic
isogenic
ity
Tình trạng đồng phân
danh từ
isogenic
ally
Theo cách đồng phân
trạng từ
an
isogenic
Không đồng sinh
tính từ
co
isogenic
Giống hệt về mặt di truyền với một chủng cận huyết ngoại trừ đột biến ở một locus cụ thể
tính từ
AI
1
Có gen giống nhau
1
Có gen giống nhau
1
Có gen giống nhau