Dịch

anisogenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đồng sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Not isogenic
  2. Dị hợp tửtính từkhông so sánh (not comparable)heterozygous

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI