Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anisogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đồng sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not isogenic
2
Dị hợp tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
heterozygous
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
isogenic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
heterocigótico
Dị hợp tử
AI
1
Không đồng sinh
2
Dị hợp tử
1
Không đồng sinh
2
Dị hợp tử
1
Không đồng sinh
2
Dị hợp tử