Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isogenous
tính từ
(adjective)
UK
/
aɪ
ˈ
s
ɒ
dʒ
ɪ
n
ə
s
/
US
/
aɪ
ˈ
s
ɑ
d
͡
ʒ
ə
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Cùng dòng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the same (or similar) origin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isogenous
isogen
Các nhóm sinh vật có chung nguồn gốc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
iso
+
genous
AI
1
Cùng dòng
1
Cùng dòng
1
Cùng dòng