Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoenergetically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đẳng năng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an isoenergetic manner
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
energetically
AI
1
Theo cách đẳng năng
1
Theo cách đẳng năng
1
Theo cách đẳng năng