Dịch

isoclinic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đẳng khuynhtính từkhông so sánh (not comparable)Having the same, or a constant, slope
  2. Đường đẳng khuynhdanh từSynonym of isocline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isoclinicDạng gốc (base form)
  2. isoclinicsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc isoclinic

Ví dụ

AI