isoclinic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đẳng khuynhtính từkhông so sánh (not comparable)Having the same, or a constant, slope
- Đường đẳng khuynhdanh từSynonym of isocline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isoclinicDạng gốc (base form)
- isoclinicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa