Dịch

isochromene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với 2-benzopyrandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of 2-benzopyran.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isochromeneDạng gốc (base form)
  2. isochromenesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI