Dịch

chromene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với 1-benzopyrandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of 1-benzopyran.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromeneDạng gốc (base form)
  2. chromenesSố nhiều (plural)

AI