chromene
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với 1-benzopyrandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of 1-benzopyran.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chromeneDạng gốc (base form)
- chromenesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa