Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isobutadiene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với isoprene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of isoprene.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isoprene
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
butadiene
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isobutadiene
poly
isobutadiene
Đồng nghĩa với polyisoprene
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với isoprene
1
Đồng nghĩa với isoprene
1
Đồng nghĩa với isoprene