Dịch

butadiene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Butađiendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unsaturated hydrocarbon, CH₂=CH-CH=CH₂; it is obtained from petroleum and is used in the preparation of the synthetic rubber polybutadiene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butadieneDạng gốc (base form)
  2. butadienesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

styrene-butadiene-styrenedanh từChất đồng trùng hợp khối bao gồm hai chuỗi polystyrene, mỗi chuỗi của một chuỗi polybutadiene; chúng có cả đặc tính nhiệt rắn và nhựa nhiệt dẻo
acrylonitrile butadiene styrenedanh từLoại polyme nhiệt dẻo vô định hình được tạo ra bằng cách trùng hợp styren và acrylonitrile với sự có mặt của polybutadiene
2-methyl-1,3-butadienedanh từisoprenechưa dịch

AI