Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
island display
US
/ˈ
aɪ
l
ə
n
d
d
ɪ
ˈ
s
p
l
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Kệ trưng bày dạng đảo
Ví dụ
The
store
uses
a
large
island
display
for
new
products
.
Cửa hàng dùng một kệ trưng bày dạng đảo lớn cho sản phẩm mới.
Xuất hiện ở từ khác
island
kết hợp
kệ trưng bày dạng đảo
AI
1
Kệ trưng bày dạng đảo
1
Kệ trưng bày dạng đảo
1
Kệ trưng bày dạng đảo