isabelline
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có màu vàng xámtính từColoured a greyish yellow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isabellineDạng gốc (base form)
- more isabellineSo sánh hơn (comparative)
- most isabellineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| isabelline beardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Himalayan brown bear |
| isabelline shrikedanh từ | danh từ | Lanius isabellinus, một thành viên của họ sáo (Laniidae). Trước đây nó được coi là cùng loài với sáo đuôi đỏ và sáo lưng đỏ |
| isabelline wheateardanh từ | danh từ | Oenanthe isabellina, một loài đớp ruồi Cựu Thế giới có nguồn gốc từ châu Á |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ( ) greyish-yellow , .
- . , , “ sand-colour.”