Dịch

isabelle

C2danh từ (noun)
US/ˈɪzəˌbɛl/

Nghĩa chính

  1. Màu vàng nhạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of isabella.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , ; , .Mõm và trán có màu vàng nhạt xám; lông có màu đen từ gốc đến nửa chiều dài, sau đó là màu vàng nhạt; lông bụng cũng có màu tương tự ở gốc, nhưng có màu quế ở đầu.
  • Adjani .Isabelle Adjani duyên dáng là người Kabyle.
  • “.”Isabelle được biết đến với biệt danh 'Bell.'

AI