Nghĩa chính
- Màu vàng nhạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of isabella.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; , ; , .Mõm và trán có màu vàng nhạt xám; lông có màu đen từ gốc đến nửa chiều dài, sau đó là màu vàng nhạt; lông bụng cũng có màu tương tự ở gốc, nhưng có màu quế ở đầu.
- Adjani .Isabelle Adjani duyên dáng là người Kabyle.
- “.”Isabelle được biết đến với biệt danh 'Bell.'