irrubrical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trái ngược với phiếu tự đánh giá hoặc quy ước; không phải là phiếu tự đánh giátính từContrary to the rubric or convention; not rubrical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrubricalDạng gốc (base form)
- more irrubricalSo sánh hơn (comparative)
- most irrubricalSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa