Dịch

irrubrical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trái ngược với phiếu tự đánh giá hoặc quy ước; không phải là phiếu tự đánh giátính từContrary to the rubric or convention; not rubrical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrubricalDạng gốc (base form)
  2. more irrubricalSo sánh hơn (comparative)
  3. most irrubricalSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI