irrigate
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tưới tiêuđộng từngoại động từ (transitive)To supply (farmland) with water, by building ditches, pipes, etc.
- Làm sạch vết thương bằng dung dịchđộng từngoại động từ (transitive)To clean (a wound) with a fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrigateNguyên thể (infinitive)
- irrigatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- irrigatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- irrigatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- irrigate sthtưới tiêu cho cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhirrigātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- waterđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong nông nghiệp quy mô lớn (tưới tiêu công trình).
Họ từ (word family)
cùng gốc irrigateVí dụ
- .Chúng ta cần tưới tiêu đất trước khi gieo trồng.
- .Y tá sẽ chỉ cho bạn cách làm sạch vết thương bằng dung dịch để ngăn ngừa nhiễm trùng.
- .Algeria cần tưới tiêu nhiều hơn cho cây trồng.