Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iron pyrite
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
.ɚ
n
ˈ
p
aɪ
ˌɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pyrite
danh từ
Synonym of pyrite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iron pyrite
Dạng gốc
(base form)
iron pyrite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pyrite
AI
1
Đồng nghĩa với pyrite
1
Đồng nghĩa với pyrite
1
Đồng nghĩa với pyrite