Dịch

iPhone

A2danh từ (noun)
US/ˈaɪˌfoʊ̯n/nguồn

Nghĩa chính

  1. A smartphone of a series produced by Apple, which typically combine a camera phone, PDA, multimedia player, and wireless communication device.chưa dịchdanh từ
  2. Điện thoại thông minh, điện thoại nháidanh từAny knockoff or similar high-end smartphone; through trademark genericization.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iPhoneDạng gốc (base form)
  2. iPhonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buy an iphoneMua iPhone
iphone appỨng dụng iPhone
iphone userNgười dùng iPhone
latest iphoneiPhone mới nhất
new iphoneiPhone mới
iPhone momentdanh từThời điểm mà một công ty hoặc một ngành nhận ra rằng nó cần phải bắt kịp những phát triển khoa học và công nghệ rõ ràng do một số công ty hoặc ngành khác thực hiện

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 11 .Mẹ cậu ấy đã mua cho cậu ấy một chiếc iPhone nhân dịp sinh nhật lần thứ 11.

AI