Dịch

IPA

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Hệ thống phiên âm quốc tếdanh từ riêngInitialism of International Phonetic Alphabet.
  2. Hội Ngữ âm Quốc tếdanh từ riêngInitialism of International Phonetic Association.
  3. Hiệp hội Cảnh sát Quốc tếdanh từ riêngInitialism of International Police Association.
  4. Cồn isopropyl, isopropyl alcoholdanh từInitialism of isopropyl alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IPADạng gốc (base form)
  2. IPAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

craft ipaBia IPA thủ công
hazy ipaBia hazy IPA
ipa chartBảng IPA
ipa fileTệp IPA
ipa symbolKý hiệu IPA
ipa transcriptionBản phiên âm IPA
para-IPAtính từCác ký hiệu thường được sử dụng trong phiên âm cùng với Bảng chữ cái Phiên âm Quốc tế, nhưng không được Hiệp hội Phiên âm Quốc tế đưa vào chính thức
double IPAdanh từBia nhạt Ấn Độ gấp đôi

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Axit isophthalic
  1. Initialism of isophthalic acid.

Ví dụ

  • , , . ?Không tệ đối với dòng amber ale hay pale ale, nhưng bảo là India pale ale thì tôi không nghĩ vậy. Vậy tại sao Bass lại để chữ IPA trên nhãn chai?
  • "" "" ?Âm "i" khác với "ɪ" như thế nào trong IPA?
  • [] [] ?Âm [i] khác với âm [ɪ] như thế nào trong IPA?

AI