Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double IPA
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ˌ
aɪ
.
p
iː
ˈ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Bia nhạt Ấn Độ gấp đôi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
double India pale ale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
double IPA
Dạng gốc
(base form)
double IPA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bia nhạt Ấn Độ gấp đôi
1
Bia nhạt Ấn Độ gấp đôi
1
Bia nhạt Ấn Độ gấp đôi