Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ionise
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
; (hóa học) ion hóa
động từ
ionize
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ionise
Nguyên thể
(infinitive)
ionise
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
ionise
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
ionis
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
ion
+
-ise
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ionise
ion
Ion
danh từ, cụm từ
ioni
c
(thuộc) ion
tính từ
non
ionise
d
Chưa có nghĩa
photo
ionise
d
Chưa có nghĩa
Xem thêm 3 từ
AI
1
(hóa học) ion hóa
1
(hóa học) ion hóa
1
(hóa học) ion hóa