Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invoiceability
danh từ
(noun)
/ˈ
ɪ
n
v
ɔɪ
s
ə
ˈ
b
ɪ
l
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng có thể lập hóa đơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being invoiceable.
Nguồn gốc
(etymology)
invoice
+
-ability
AI
1
Tình trạng có thể lập hóa đơn
1
Tình trạng có thể lập hóa đơn
1
Tình trạng có thể lập hóa đơn