Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
invited guest
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
t
ə
d
ˈ
ɡ
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Khách mời
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
invited guests
Khách mời
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cameo
Khách mời (xuất hiện ngắn)
convidado
Khách mời
AI
1
Khách mời
1
Khách mời
1
Khách mời