Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
invite him
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
t
h
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Mời anh ấy
Ví dụ
They
often
invite
him
to
their
meetings
.
Họ thường mời anh ấy đến các cuộc họp.
Xuất hiện ở từ khác
him
kết hợp
mời anh ấy
AI
1
Mời anh ấy
1
Mời anh ấy
1
Mời anh ấy