Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
investible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể đầu tư được (vốn)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be invested.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có thể đầu tư được (vốn)
investable
Nguồn gốc
(etymology)
invest
+
-ible
Họ từ
(word family)
cùng gốc
investible
un
investible
Không thể được đầu tư
tính từ
AI
1
Có thể đầu tư được (vốn)
1
Có thể đầu tư được (vốn)
1
Có thể đầu tư được (vốn)