Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inverse proportion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
v
ɝ
s
p
ɹ
ə
ˈ
p
ɔɹ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tính chất tỉ lệ nghịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being inversely proportional.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reciprocal proportion
AI
1
Tính chất tỉ lệ nghịch
1
Tính chất tỉ lệ nghịch
1
Tính chất tỉ lệ nghịch