Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reciprocal proportion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inverse proportion
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of inverse proportion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inverse proportion
AI
1
Đồng nghĩa với inverse proportion
1
Đồng nghĩa với inverse proportion
1
Đồng nghĩa với inverse proportion