Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrusiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất xâm nhập, tính chất xâm phạm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being intrusive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
interventionism
Nguồn gốc
(etymology)
intrusive
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patudez
giống cái
Sự xâm phạm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intrusiveness
intrusive
Xâm phạm đời tư
tính từ, danh từ
intru
de
Xâm nhập, xông vào, quấy rầy
động từ
unintrusive
Không xâm phạm
tính từ
non
intrusiveness
Điều kiện không xâm lấn
danh từ
AI
1
Tính chất xâm nhập
1
Tính chất xâm nhập
1
Tính chất xâm nhập