Dịch

intrusiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất xâm nhập, tính chất xâm phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being intrusive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI