Dịch

interventionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực tiễn chính trị can thiệp vào công việc của một quốc gia có chủ quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The political practice of intervening in a sovereign state's affairs.
  2. Thực hành y tế nhằm cố gắng kéo dài cuộc sống của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The medical practice of trying to prolong someone's life.
  3. Ý tưởng cho rằng một người phát triển nhận thức thông qua sự hướng dẫn rõ ràng của người khác chứ không chỉ đơn thuần là được nuôi dưỡng và cho phép phát triển cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The idea that a person develops cognition through explicit instruction by others, and not merely by being nurtured and allowed to develop individually.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interventionismDạng gốc (base form)
  2. interventionismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

economic interventionismChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

intervention-ism

  1. từ tiếng Phápinterventionnisme

AI