Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noninterventionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách không can thiệp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of non-intervention.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
interventionism
AI
1
Chính sách không can thiệp
1
Chính sách không can thiệp
1
Chính sách không can thiệp