Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrinsicoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chỉ định độ lệch phản ánh vectơ khử cực từ nội tâm mạc đến thượng tâm mạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Designating a deflection that reflects the depolarization vector from the endocardium to the epicardium.
Nguồn gốc
(etymology)
intrinsic
+
-oid
AI
1
Chỉ định độ lệch phản ánh vectơ khử cực từ nội tâm mạc đến thượng tâm mạc
1
Chỉ định độ lệch phản ánh vectơ khử cực từ nội tâm mạc đến thượng tâm mạc
1
Chỉ định độ lệch phản ánh vectơ khử cực từ nội tâm mạc đến thượng tâm mạc