Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraventricular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong tâm thất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
within a ventricle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intraventricular
intraventricular
ly
Theo cách nội tâm thất
trạng từ
peri
intraventricular
Bao quanh và/hoặc trong tâm thất
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
ventricular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intraventricular
Trong não thất
AI
1
Trong tâm thất
1
Trong tâm thất
1
Trong tâm thất