intravenously
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trong tựnh mạchtrạng từkhông so sánh (not comparable)In an intravenous manner; by means of intravenous injection.
Họ từ (word family)
cùng gốc intravenouslyVí dụ
- bệnh nhân phải được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch
- , , .Các kháng thể tinh sạch, được gọi là kháng thể đơn dòng, đã được truyền qua đường tĩnh mạch cho những con khỉ rhesus bị nhiễm loại virus rất giống với HIV.
- , .Trẻ em ngày nay không đến trường, thay vào đó chúng tiếp nhận thông tin qua đường tĩnh mạch.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha