Dịch

intravenously

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong tựnh mạchtrạng từkhông so sánh (not comparable)In an intravenous manner; by means of intravenous injection.

Họ từ (word family)

cùng gốc intravenously

Ví dụ

  • bệnh nhân phải được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch
  • , , .Các kháng thể tinh sạch, được gọi là kháng thể đơn dòng, đã được truyền qua đường tĩnh mạch cho những con khỉ rhesus bị nhiễm loại virus rất giống với HIV.
  • , .Trẻ em ngày nay không đến trường, thay vào đó chúng tiếp nhận thông tin qua đường tĩnh mạch.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI