Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intravenosamente
trạng từ
(adverb)
/intɾabeˌnosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tiêm tĩnh mạch
trạng từ
intravenously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intravenously
Trong tựnh mạch
AI
1
Tiêm tĩnh mạch
1
Tiêm tĩnh mạch
1
Tiêm tĩnh mạch