Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrasubunit
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong tiểu đơn vị protein
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a protein subunit
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intersubunit
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
subunit
AI
1
Trong tiểu đơn vị protein
1
Trong tiểu đơn vị protein
1
Trong tiểu đơn vị protein