Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrarenally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo đường nội thận
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intrarenal manner
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
renally
AI
1
Theo đường nội thận
1
Theo đường nội thận
1
Theo đường nội thận