Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraplatelet
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một tiểu cầu duy nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a single platelet.
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
platelet
AI
1
Trong một tiểu cầu duy nhất
1
Trong một tiểu cầu duy nhất
1
Trong một tiểu cầu duy nhất