Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraoutbreak
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một đợt bùng phát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within an outbreak
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
outbreak
AI
1
Trong một đợt bùng phát
1
Trong một đợt bùng phát
1
Trong một đợt bùng phát