Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intramammary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong tuyến vú
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within the mammary gland.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intramammary
intramammar
ily
Trong tuyến vú
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
mammary
AI
1
Trong tuyến vú
1
Trong tuyến vú
1
Trong tuyến vú