Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intralaminar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một lamina
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a lamina
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
laminar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intralaminar
Nội soi
AI
1
Trong một lamina
1
Trong một lamina
1
Trong một lamina