Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrainterventional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong hoặc trong quá trình can thiệp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within or during an intervention
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
interventional
AI
1
Trong hoặc trong quá trình can thiệp
1
Trong hoặc trong quá trình can thiệp
1
Trong hoặc trong quá trình can thiệp