Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrafibrillary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong các sợi nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within fibrils.
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
fibrillary
AI
1
Trong các sợi nhỏ
1
Trong các sợi nhỏ
1
Trong các sợi nhỏ