fibrillary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình rễ tóc, hình sợi nhỏtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to fibrils, or nanoscale fibers
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glial fibrillary acidic proteindanh từ | danh từ | Protein sợi trung gian được biểu hiện bởi nhiều loại tế bào của hệ thần kinh trung ương |