Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intracellular
C1
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nội bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Inside or within a cell.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
extracellular
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
cellular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intracelular
Nội bào
Ví dụ
an
intracellular
process
một quá trình nội bào
intracellular
fluid
dịch nội bào
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intracellular
intracellular
ity
Tình trạng nội bào
danh từ
intracellular
ize
Chuyển sang dạng nội bào
động từ
intracellular
ized
Chuyển thành dạng nội bào
tính từ
intracellular
ization
Chuyển đổi sang dạng nội bào
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Nội bào
1
Nội bào
1
Nội bào