Dịch

intracellular

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nội bàotính từkhông so sánh (not comparable)Inside or within a cell.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • một quá trình nội bào
  • dịch nội bào

AI