Dịch

extracellular

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngoại bàotính từkhông so sánh (not comparable)Occurring or found outside of a cell.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

extracellular matrixdanh từTất cả các sợi cực nhỏ và các cấu trúc phân tử khác được tạo ra bởi một loại tế bào cụ thể nhưng không phải là một phần của nó (nghĩa là nằm bên ngoài màng tế bào của nó), cung cấp hỗ trợ cho các tế bào và thường đóng vai trò là thành phần đồng cấu thành của mô mà chúng tạo thành, đặc biệt là mô liên kết

Ví dụ

  • dịch ngoại bào

Họ từ (word family)

cùng gốc extracellular

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI