Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intracavity
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một khoang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a cavity
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
intracavital
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
cavity
AI
1
Trong một khoang
1
Trong một khoang
1
Trong một khoang