Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intracardiac
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong tim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Inside the heart.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intracardiac
intracardiac
ally
Bên trong trái tim
trạng từ
Ví dụ
intracardiac
surgery
phẫu thuật tim
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
cardiac
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
心中
xīn zhōng
Trong lòng, trong tim
AI
1
Trong tim
1
Trong tim
1
Trong tim