Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intoleration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không khoan dung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Intolerance.
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
toleration
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intolerante
Không khoan dung
intolerancia
Sự không khoan dung, sự bất khoan dung
AI
1
Không khoan dung
1
Không khoan dung
1
Không khoan dung