Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
into the night
UK
/
ɪ
n
t
ə
ð
ə
ˈ
n
aɪ
t
/
US
/
ɪ
n
t
ə
ð
ə
ˈ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vào màn đêm
Ví dụ
The
train
sped
away
into
the
night
.
Đoàn tàu lao nhanh vào màn đêm.
Xuất hiện ở từ khác
night
kết hợp
vào màn đêm
AI
1
Vào màn đêm
1
Vào màn đêm
1
Vào màn đêm