Nghĩa chính
- Kỹ càng; bao gồm mọi chi tiếtcụm giới từThoroughly; including every detail.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go into detailđộng từ | động từ | Đi vào chi tiết |
Ví dụ
- , .
- .
- Mennad .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go into detailđộng từ | động từ | Đi vào chi tiết |