Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intervally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tại hoặc theo khoảng thời gian; định kỳ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At or by intervals; periodically
Nguồn gốc
(etymology)
interval
+
-ly
AI
1
Tại hoặc theo khoảng thời gian
1
Tại hoặc theo khoảng thời gian
1
Tại hoặc theo khoảng thời gian