Dịch

intervalley

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giữa thung lũngtính từkhông so sánh (not comparable)Between valleys.
  2. Thung lũng nằm giữa các thung lũng khác, hoặc giữa các thực thể khácdanh từA valley lying between other valleys, or between other entities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intervalleyDạng gốc (base form)
  2. intervalleysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , , , .

AI